ok
ok

Celtic FC
Lille OSC Métropole

C. Jullien (21') C. McGregor (28'-pen) D. Turnbull (75')

J. Ikoné (24') T. Weah (71')

11 - 12 - 2020 FT

3 - 2

B B T T B
H H T H B
DIỄN BIẾN TRẬN ĐẤU
2'
J. Ikoné
21'
1 - 0 C. Jullien
24'
1 - 1 J. Ikoné
28'
2 - 1 C. McGregor
30'
Vào : E. Henderson
Ra : J. Frimpong
46'
Vào : S. Botman
Ra : José Fonte
58'
P. Klimala
Xeka
66'
Vào : I. Lihadji
Ra : J. Ikoné
Vào : B. André
Ra : B. Soumaré
70'
S. Duffy
71'
Vào : J. Bamba
Ra : C. Niasse
2 - 2 T. Weah
75'
3 - 2 D. Turnbull
78'
Vào : A. Ajeti
Ra : P. Klimala
Vào : Reinildo
Ra : T. Weah
84'
J. David
87'
Vào : S. Welsh
Ra : K. Ajer
Vào : T. Rogić
Ra : D. Turnbull
92'
I. Soro
97'
B. André
KIỂM SOÁT BÓNG 40% 60%
6
4
SÚT NGOÀI CẦU GÔN
Sút chính xác 1 1
PHẠT GÓC 6 3
VIỆT VỊ 0 2
PHẠM LỖI 15 13
UEFA Europa League - Bảng xếp hạng
#
Đội bóng
ST
T
H
B
Tg
Th
HS
Đ
Bảng A
1
6
4
1
1
13
5
8
13
2
6
3
1
2
9
7
2
10
3
6
1
2
3
4
10
-6
5
4
6
1
2
3
3
7
-4
5
Bảng B
1
6
6
0
0
20
5
15
18
2
6
3
1
2
9
11
-2
10
3
6
2
1
3
11
13
-2
7
4
6
0
0
6
8
19
-11
0
Bảng C
1
6
5
0
1
21
8
13
15
2
6
4
0
2
11
10
1
12
3
6
2
0
4
7
13
-6
6
4
6
1
0
5
8
16
-8
3
Bảng D
1
6
4
2
0
13
7
6
14
2
6
3
3
0
18
9
9
12
3
6
1
1
4
7
14
-7
4
4
6
1
0
5
6
14
-8
3
Bảng E
1
6
4
0
2
12
9
3
12
2
6
3
2
1
6
3
3
11
3
6
1
3
2
8
7
1
6
4
6
1
1
4
5
12
-7
4
Bảng F
1
6
3
2
1
7
4
3
11
2
6
2
3
1
5
4
1
9
3
6
2
2
2
7
5
2
8
4
6
1
1
4
6
12
-6
4
Bảng G
1
6
4
1
1
14
5
9
13
2
6
4
1
1
14
10
4
13
3
6
2
0
4
6
11
-5
6
4
6
1
0
5
7
15
-8
3
Bảng H
1
6
4
1
1
12
7
5
13
2
6
3
2
1
14
8
6
11
3
6
2
0
4
10
12
-2
6
4
6
1
1
4
10
19
-9
4
Bảng I
1
6
5
1
0
17
5
12
16
2
6
3
2
1
6
7
-1
11
3
6
2
0
4
9
11
-2
6
4
6
0
1
5
4
13
-9
1
Bảng J
1
6
4
1
1
15
5
10
13
2
6
4
0
2
8
5
3
12
3
6
3
1
2
11
12
-1
10
4
6
0
0
6
7
19
-12
0
Bảng K
1
6
4
2
0
9
1
8
14
2
6
3
1
2
7
6
1
10
3
6
1
2
3
4
8
-4
5
4
6
0
3
3
3
8
-5
3
Bảng L
1
6
5
1
0
17
2
15
16
2
6
3
2
1
9
4
5
11
3
6
2
1
3
4
13
-9
7
4
6
0
0
6
4
15
-11
0
Champions League
Vòng loại Champions League
Europa League
Vòng loại Europa League
Play-off
Xuống hạng
Quay về