ok
ok

TSG 1899 Hoffenheim
Molde FK

E. Andersen (19',94')

26 - 02 - 2021 FT

0 - 2

T B B B B
T B B B
DIỄN BIẾN TRẬN ĐẤU
19'
0 - 1 E. Andersen
56'
Vào : A. Kramarić
Ra : C. Baumgartner
63'
Vào : M. Bolly
Ra : B. Sigurðarson
70'
Vào : R. Sessegnon
Ra : M. John
Vào : S. Adamyan
Ra : P. Kadeřábek
73'
A. Linde
79'
Vào : E. Hestad
Ra : E. Knudtzon
83'
S. Rudy
Vào : G. Rutter
Ra : D. Samassekou
M. Ellingsen
94'
0 - 2 E. Andersen
95'
E. Andersen
KIỂM SOÁT BÓNG 72% 28%
9
0
SÚT NGOÀI CẦU GÔN
Sút chính xác 10 0
PHẠT GÓC 13 1
VIỆT VỊ 2 4
PHẠM LỖI 9 11
UEFA Europa League - Bảng xếp hạng
#
Đội bóng
ST
T
H
B
Tg
Th
HS
Đ
Bảng A
1
6
4
1
1
13
5
8
13
2
6
3
1
2
9
7
2
10
3
6
1
2
3
4
10
-6
5
4
6
1
2
3
3
7
-4
5
Bảng B
1
6
6
0
0
20
5
15
18
2
6
3
1
2
9
11
-2
10
3
6
2
1
3
11
13
-2
7
4
6
0
0
6
8
19
-11
0
Bảng C
1
6
5
0
1
21
8
13
15
2
6
4
0
2
11
10
1
12
3
6
2
0
4
7
13
-6
6
4
6
1
0
5
8
16
-8
3
Bảng D
1
6
4
2
0
13
7
6
14
2
6
3
3
0
18
9
9
12
3
6
1
1
4
7
14
-7
4
4
6
1
0
5
6
14
-8
3
Bảng E
1
6
4
0
2
12
9
3
12
2
6
3
2
1
6
3
3
11
3
6
1
3
2
8
7
1
6
4
6
1
1
4
5
12
-7
4
Bảng F
1
6
3
2
1
7
4
3
11
2
6
2
3
1
5
4
1
9
3
6
2
2
2
7
5
2
8
4
6
1
1
4
6
12
-6
4
Bảng G
1
6
4
1
1
14
5
9
13
2
6
4
1
1
14
10
4
13
3
6
2
0
4
6
11
-5
6
4
6
1
0
5
7
15
-8
3
Bảng H
1
6
4
1
1
12
7
5
13
2
6
3
2
1
14
8
6
11
3
6
2
0
4
10
12
-2
6
4
6
1
1
4
10
19
-9
4
Bảng I
1
6
5
1
0
17
5
12
16
2
6
3
2
1
6
7
-1
11
3
6
2
0
4
9
11
-2
6
4
6
0
1
5
4
13
-9
1
Bảng J
1
6
4
1
1
15
5
10
13
2
6
4
0
2
8
5
3
12
3
6
3
1
2
11
12
-1
10
4
6
0
0
6
7
19
-12
0
Bảng K
1
6
4
2
0
9
1
8
14
2
6
3
1
2
7
6
1
10
3
6
1
2
3
4
8
-4
5
4
6
0
3
3
3
8
-5
3
Bảng L
1
6
5
1
0
17
2
15
16
2
6
3
2
1
9
4
5
11
3
6
2
1
3
4
13
-9
7
4
6
0
0
6
4
15
-11
0
Champions League
Vòng loại Champions League
Europa League
Vòng loại Europa League
Play-off
Xuống hạng
Quay về