ok
ok

Granada CF
Molde FK

Jorge Molina (26') Soldado (75')

12 - 03 - 2021 FT

2 - 0

H B H T T
T B B B
DIỄN BIẾN TRẬN ĐẤU
26'
1 - 0 Jorge Molina
33'
Y. Eteki
48'
B. Sigurðarson
57'
E. Hestad
65'
Vào : E. Knudtzon
Ra : E. Hestad
68'
M. Ellingsen
71'
M. Ellingsen
73'
Vào : D. Fofana
Ra : B. Sigurðarson
75'
2 - 0 Soldado
81'
Vào : Ismael Ruiz
Ra : Soldado
86'
Vào : M. Bolly
Ra : E. Andersen
90'
Vào : Vallejo
Ra : Antonio Puertas
M. Eikrem
KIỂM SOÁT BÓNG 47% 53%
4
6
SÚT NGOÀI CẦU GÔN
Sút chính xác 6 4
PHẠT GÓC 10 7
VIỆT VỊ 0 1
PHẠM LỖI 12 10
UEFA Europa League - Bảng xếp hạng
#
Đội bóng
ST
T
H
B
Tg
Th
HS
Đ
Bảng A
1
6
4
1
1
13
5
8
13
2
6
3
1
2
9
7
2
10
3
6
1
2
3
4
10
-6
5
4
6
1
2
3
3
7
-4
5
Bảng B
1
6
6
0
0
20
5
15
18
2
6
3
1
2
9
11
-2
10
3
6
2
1
3
11
13
-2
7
4
6
0
0
6
8
19
-11
0
Bảng C
1
6
5
0
1
21
8
13
15
2
6
4
0
2
11
10
1
12
3
6
2
0
4
7
13
-6
6
4
6
1
0
5
8
16
-8
3
Bảng D
1
6
4
2
0
13
7
6
14
2
6
3
3
0
18
9
9
12
3
6
1
1
4
7
14
-7
4
4
6
1
0
5
6
14
-8
3
Bảng E
1
6
4
0
2
12
9
3
12
2
6
3
2
1
6
3
3
11
3
6
1
3
2
8
7
1
6
4
6
1
1
4
5
12
-7
4
Bảng F
1
6
3
2
1
7
4
3
11
2
6
2
3
1
5
4
1
9
3
6
2
2
2
7
5
2
8
4
6
1
1
4
6
12
-6
4
Bảng G
1
6
4
1
1
14
5
9
13
2
6
4
1
1
14
10
4
13
3
6
2
0
4
6
11
-5
6
4
6
1
0
5
7
15
-8
3
Bảng H
1
6
4
1
1
12
7
5
13
2
6
3
2
1
14
8
6
11
3
6
2
0
4
10
12
-2
6
4
6
1
1
4
10
19
-9
4
Bảng I
1
6
5
1
0
17
5
12
16
2
6
3
2
1
6
7
-1
11
3
6
2
0
4
9
11
-2
6
4
6
0
1
5
4
13
-9
1
Bảng J
1
6
4
1
1
15
5
10
13
2
6
4
0
2
8
5
3
12
3
6
3
1
2
11
12
-1
10
4
6
0
0
6
7
19
-12
0
Bảng K
1
6
4
2
0
9
1
8
14
2
6
3
1
2
7
6
1
10
3
6
1
2
3
4
8
-4
5
4
6
0
3
3
3
8
-5
3
Bảng L
1
6
5
1
0
17
2
15
16
2
6
3
2
1
9
4
5
11
3
6
2
1
3
4
13
-9
7
4
6
0
0
6
4
15
-11
0
Champions League
Vòng loại Champions League
Europa League
Vòng loại Europa League
Play-off
Xuống hạng
Quay về