ok
ok

Leicester City FC
KP Legia Warszawa

P. Daka (11') J. Maddison (21') W. Ndidi (33')

F. Mladenović (26')

26 - 11 - 2021 FT

3 - 1

B T H H B
B B T T B
DIỄN BIẾN TRẬN ĐẤU
11'
1 - 0 P. Daka
21'
2 - 0 J. Maddison
26'
M. Emreli
2 - 1 F. Mladenović
33'
3 - 1 W. Ndidi
39'
F. Mladenović
46'
Vào : M. Hołownia
Ra : M. Johansson
48'
M. Wieteska
61'
L. Thomas
62'
Vào : K. Dewsbury-Hall
Ra : B. Soumaré
63'
Vào : Ayoze Pérez
Ra : J. Maddison
71'
Vào : J. Çelhaka
Ra : André Martins
Vào : K. Skibicki
Ra : F. Mladenović
78'
Vào : S. Włodarczyk
Ra : M. Emreli
Vào : T. Pekhart
Ra : Luquinhas
84'
Vào : M. Albrighton
Ra : A. Lookman
85'
Vào : K. Iheanacho
Ra : P. Daka
87'
A. Jędrzejczyk
89'
M. Albrighton
KIỂM SOÁT BÓNG 50% 50%
3
3
SÚT NGOÀI CẦU GÔN
Sút chính xác 6 6
PHẠT GÓC 8 7
VIỆT VỊ 2 0
PHẠM LỖI 16 10
UEFA Europa League - Bảng xếp hạng
#
Đội bóng
ST
T
H
B
Tg
Th
HS
Đ
Bảng A
1
5
5
0
0
15
4
11
15
2
5
2
1
2
5
4
1
7
3
5
1
1
3
4
9
-5
4
4
5
0
2
3
2
9
-7
2
Bảng B
1
5
3
2
0
6
3
3
11
2
5
2
2
1
9
5
4
8
3
5
1
3
1
6
6
0
6
4
5
0
1
4
2
9
-7
1
Bảng C
1
5
2
2
1
10
8
2
8
2
5
2
1
2
9
9
0
7
3
5
2
1
2
12
8
4
7
4
5
2
0
3
4
10
-6
6
Bảng D
1
5
3
2
0
9
5
4
11
2
5
3
0
2
8
6
2
9
3
5
1
2
2
6
7
-1
5
4
5
0
2
3
5
10
-5
2
Bảng E
1
5
3
2
0
7
3
4
11
2
5
2
2
1
7
3
4
8
3
5
0
4
1
5
7
-2
4
4
5
0
2
3
2
8
-6
2
Bảng F
1
5
3
1
1
5
3
2
10
2
5
3
0
2
11
8
3
9
3
5
2
2
1
7
7
0
8
4
5
0
1
4
3
8
-5
1
Bảng G
1
5
4
1
0
14
4
10
13
2
5
3
1
1
10
9
1
10
3
5
2
0
3
10
13
-3
6
4
5
0
0
5
4
12
-8
0
Bảng H
1
5
4
1
0
11
2
9
13
2
5
2
1
2
8
6
2
7
3
5
1
2
2
4
9
-5
5
4
5
1
0
4
3
9
-6
3
Champions League
Vòng loại Champions League
Europa League
Vòng loại Europa League
Play-off
Xuống hạng
Quay về